trung tần
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Vật lý) Tần số trung bình: "trung tần" chỉ dải tần số nằm giữa tần số thấp và tần số cao, thường được sử dụng trong kỹ thuật điện tử và viễn thông.
- Dòng điện trung tần: "trung tần" cũng dùng để chỉ dòng điện có tần số nằm trong khoảng trung bình, ví dụ như trong các thiết bị phát thanh, radar hoặc máy biến áp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dòng điện trung tần được ứng dụng trong các máy hàn cảm ứng. (Dòng điện có tần số trung bình được dùng trong thiết bị hàn bằng từ trường.)
- Bộ khuếch đại trung tần giúp tăng cường tín hiệu radio. (Thiết bị khuếch đại tần số trung bình cải thiện chất lượng sóng radio.)
Các cách sử dụng nâng cao
"máy biến áp trung tần": máy biến áp hoạt động ở tần số trung bình, thường dùng trong công nghiệp để biến đổi điện áp.
- Máy biến áp trung tần có hiệu suất cao hơn máy biến áp tần số thấp. (Thiết bị này chuyển đổi điện năng hiệu quả ở dải tần trung bình.)
"mạch trung tần": mạch điện tử xử lý tín hiệu ở tần số trung bình.
- Mạch trung tần trong radio giúp lọc và khuếch đại sóng mang. (Mạch này đảm bảo tín hiệu radio rõ ràng và ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
Tần số (danh từ): số lần dao động trong một đơn vị thời gian.
- Tần số của dòng điện xoay chiều là 50 Hz. (Số chu kỳ mỗi giây của dòng điện là 50.)
Cao tần (danh từ): tần số cao, thường trên 3 MHz.
- Sóng cao tần được dùng trong truyền hình. (Sóng có tần số cao ứng dụng trong phát sóng TV.)
Thấp tần (danh từ): tần số thấp, thường dưới 300 kHz.
- Âm thanh thấp tần tạo ra tiếng bass sâu. (Tần số thấp mang lại âm trầm mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Tần số trung gian: tần số nằm giữa thấp và cao, đồng nghĩa kỹ thuật với "trung tần".
- Tần số trung bình: cách gọi thông dụng hơn, chỉ mức tần số không quá thấp cũng không quá cao.
Thành ngữ liên quan
- Trung tần cảm ứng: hiện tượng dòng điện trung tần tạo ra từ trường biến thiên, dùng trong nấu chảy kim loại.
- Lò nấu thép trung tần cảm ứng tiết kiệm năng lượng. (Lò này dùng dòng điện trung tần để nung chảy thép hiệu quả.)